Máy chọn và đặt Yamaha SMD
,Máy chọn và đặt SMD S12P
,Máy gắn chip Yamaha hoàn toàn tự động
Máy gắp và đặt Yamaha YS12P là một máy có tốc độ cao và độ chính xác cao được sử dụng trong quy trình lắp ráp công nghệ gắn bề mặt (SMT). Nó được thiết kế để đặt các linh kiện điện tử lên bảng mạch in (PCB) một cách chính xác với tốc độ và hiệu quả.
- Đặt tốc độ cao: Máy có khả năng đặt các linh kiện với tốc độ cao, làm cho nó lý tưởng cho môi trường sản xuất số lượng lớn.
- Đặt độ chính xác cao: Máy đảm bảo đặt các linh kiện lên PCB một cách chính xác, giúp đạt được kết quả lắp ráp chất lượng cao.
- Xử lý linh kiện linh hoạt: Máy YS12P có thể xử lý nhiều loại và kích thước linh kiện, bao gồm điện trở, tụ điện, IC, đèn LED, v.v.
- Giao diện thân thiện với người dùng: Máy được trang bị giao diện trực quan cho phép người vận hành dễ dàng lập trình và điều khiển quá trình đặt.
- Tích hợp hệ thống thị giác: Máy YS12P có thể được tích hợp với hệ thống thị giác để căn chỉnh và kiểm tra linh kiện, tăng cường hơn nữa độ chính xác khi đặt.
Để sử dụng Máy gắp và đặt Yamaha YS12P, người vận hành trước tiên cần lập trình máy với dữ liệu đặt linh kiện, bao gồm loại linh kiện, kích thước, hướng và vị trí đặt trên PCB. Sau đó, máy được nạp các linh kiện cần đặt và PCB được đặt trên khu vực làm việc của máy.
Người vận hành cần đảm bảo rằng máy được hiệu chỉnh đúng cách và các linh kiện được nạp chính xác để tránh lỗi đặt. Trong quá trình vận hành, người vận hành theo dõi quá trình đặt và thực hiện bất kỳ điều chỉnh cần thiết nào để đảm bảo đặt linh kiện chính xác và nhất quán.
Nhìn chung, Máy gắp và đặt Yamaha YS12P là một giải pháp đáng tin cậy và hiệu quả để đặt linh kiện tự động trong quy trình lắp ráp PCB. Khả năng tốc độ cao, độ chính xác cao của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng lắp ráp SMT.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | |
|
Tốc độ gắn: |
24.000CPH |
|
Linh kiện áp dụng: |
0402 đến 32 x 32mm MAX |
|
Trọng lượng xấp xỉ: |
1.250kg |
| Độ chính xác gắn | Độ chính xác tuyệt đối(μ+3σ) +/-0.05mm/CHIP |
| Nguồn điện | 3 pha AC 200/208/220/240/380/400/416 V +/-10% |
| Kích thước bên ngoài | D1.254xR1.440xC1.445mm (không bao gồm phần nhô ra) |




