SMT 9 kênh Profiler nhiệt độ KIC X5 Profiler nhiệt cho lò reflow
Máy định hình nhiệt cho lò sưởi
,9 kênh nhiệt độ Profiler
,Thiết bị mô tả nhiệt SMT
Bộ kiểm tra nhiệt độ KIC X5 9 kênh cho lò nung lại SMT
Giới thiệu về Chức năng và Cách sử dụng của Máy kiểm tra nhiệt độ lò nung chín kênh KIC X5
KIC X5 là một máy kiểm tra nhiệt độ lò nung chín kênh có tính năng cao và dễ sử dụng, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp. Thiết bị này được trang bị các tính năng và khả năng tiên tiến để đảm bảo giám sát và kiểm soát nhiệt độ chính xác, cho phép người dùng nâng cao năng suất và đạt được kết quả tối ưu.
Các Chức năng Chính:
- Giám sát nhiệt độ đa kênh: KIC X5 có thể đồng thời giám sát tối đa chín vùng khác nhau trong lò nung hoặc lò sấy. Điều này cho phép người dùng có được dữ liệu nhiệt độ toàn diện trên các phần khác nhau của thiết bị, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và điều chỉnh chính xác.
- Phân tích dữ liệu theo thời gian thực: Thiết bị được trang bị phần mềm tinh vi cung cấp khả năng giám sát và phân tích hồ sơ nhiệt độ theo thời gian thực. Người dùng có thể quan sát sự thay đổi nhiệt độ, xác định các bất thường hoặc biến thể và thực hiện các hành động khắc phục kịp thời để duy trì sự ổn định của quy trình.
- Lập hồ sơ nhiệt độ: Với KIC X5, người dùng có thể tạo các hồ sơ nhiệt độ chi tiết về quy trình sản xuất của họ. Các hồ sơ này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thời gian chu kỳ, giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm.
- Hiệu chuẩn tự động: Thiết bị kết hợp tính năng hiệu chuẩn tự động để đảm bảo các phép đo nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy. Điều này loại bỏ sự cần thiết phải hiệu chuẩn thủ công và giảm thiểu rủi ro sai số đo.
- Khả năng tương thích và tính linh hoạt: KIC X5 hỗ trợ nhiều loại cặp nhiệt điện và cảm biến nhiệt độ, giúp nó tương thích với các loại lò nung và quy trình khác nhau. Tính linh hoạt này cho phép người dùng điều chỉnh thiết bị theo các yêu cầu cụ thể của họ.
Cách sử dụng:
- Thiết lập và Cấu hình: KIC X5 có giao diện trực quan giúp đơn giản hóa việc thiết lập và cấu hình thiết bị. Người dùng có thể dễ dàng xác định số lượng và vị trí của các cặp nhiệt điện, chỉ định phạm vi nhiệt độ và cấu hình cài đặt báo động.
- Thu thập dữ liệu: Sau khi thiết bị được thiết lập, nó liên tục thu thập dữ liệu nhiệt độ từ mỗi kênh theo các khoảng thời gian đều đặn. Dữ liệu thu thập được lưu trữ trong bộ nhớ của thiết bị để phân tích và xem xét sau đó.
- Giám sát theo thời gian thực: Giao diện phần mềm của KIC X5 cung cấp màn hình hiển thị theo thời gian thực của hồ sơ nhiệt độ, cho phép người dùng theo dõi trạng thái của từng vùng và phát hiện bất kỳ sai lệch hoặc bất thường nào.
- Phân tích và Tối ưu hóa: Bằng cách phân tích dữ liệu nhiệt độ do KIC X5 thu thập, người dùng có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong quy trình sản xuất của họ. Họ có thể thực hiện các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa thời gian chu kỳ, giảm tiêu thụ năng lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm nhất quán.
- Báo cáo và Tài liệu: Thiết bị cho phép người dùng tạo các báo cáo toàn diện chi tiết về hồ sơ nhiệt độ, báo động và các dữ liệu liên quan khác. Các báo cáo này có thể được sử dụng cho mục đích tài liệu, phân tích và kiểm soát chất lượng.
Tóm lại, KIC X5 là một máy kiểm tra nhiệt độ lò nung mạnh mẽ và linh hoạt, cung cấp khả năng giám sát đa kênh, phân tích dữ liệu theo thời gian thực và các tính năng nâng cao để tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Giao diện thân thiện với người dùng và hiệu chuẩn tự động góp phần vào sự dễ sử dụng của nó, khiến nó trở thành một công cụ thiết yếu để nâng cao năng suất và đạt được kết quả tối ưu trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
| Độ chính xác | ± 0.5°C |
|---|---|
| Độ phân giải | 0.1°C |
| Nhiệt độ hoạt động bên trong: | 0°C đến 85°C |
| Tốc độ lấy mẫu: | 0.002 đến 10 lần đọc/giây |
| Điểm dữ liệu: | 224.640 |
| Kết nối PC: | USB 2.0 (Std-A/Mini-B) |
| Yêu cầu về nguồn: | (3) Pin AAA |
| Thiết bị 7, 9, 12 Kênh | Loại K, Tiêu chuẩn |
| Phạm vi nhiệt độ: | -150°C đến 1050°C |
| Thiết bị 7 Kênh: | 202.0 x 60.0 x 17.0 |
| Thiết bị 9 Kênh: | 202.0 x 75.0 x 17.0 |
| Thiết bị 12 Kênh: | 208.0 x 98.0 x 17.0 |
| Tấm chắn nhiệt: | Xem Nhiệt độ |
| Tấm chắn | KÍCH THƯỚC (mm) (Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao) |
150C | 200C | 250C | 300C | 350C | 400C |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tấm chắn bằng thép không gỉ Cool Touch, 7 CH | 302 x 75 x 23 | 17.5 | 12.0 | 9.0 | 7.7 | 6.5 | |
| Tấm chắn bằng thép không gỉ Cool Touch, 9 CH | 312 x 90 x 23 | 18.1 | 13.1 | 10.1 | 8.4 | 6.7 | |
| Tấm chắn bằng thép không gỉ Cool Touch, 12 CH | 323 x 113 x 23 | 17.7 | 12.0 | 8.9 | 7.4 | 6.1 | |
| Tấm chắn HT 400 | 298 x 106 x 29 | 24.9 | 17.6 | 14.0 | 11.5 | 10.1 | 9.2 |
