logo
Gửi tin nhắn

SMT YS12 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA OR 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA YS12

SMT YS12 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA OR 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA YS12
Tên thương hiệu
Yamaha
Mẫu sản phẩm
Đầu phun 305, 305 # 305A
nước xuất xứ
Nhật Bản
MOQ
1pcs
đơn giá
có thể đàm phán
phương thức thanh toán
T/T, Western Union, Paypal, Thẻ tín dụng
khả năng cung cấp
5000
Chi tiết sản phẩm
Product Name: YAMAHA YS12 305#305A VÒI PHUN
Brand: Yamaha
Condition: Mới, nguyên bản
Core Components: Động cơ
Quality: ĐỨNG ĐẦU
Package: Gói xốp + HỘP NHỰA + Hộp Carton
Type: bộ phận máy SMT
Delivery: up, DHL, fedex, v.v...
Warranty Of Core Components: 1 tháng
Warranty: 1 tháng
Selling Units: Mục duy nhất
Single Package Size: 20X8X6cm
Single Gross Weight: 0,500 kg
Package Type: 1. Gói xốp + HỘP NHỰA + Hộp Carton 2. Theo đơn đặt hàng của bạn
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết

SMT YS12 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA OR 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA YS12

Tên:
JUKI NOZZLE
Thương hiệu:
JUKI
Mô hình:
JUKI 511 Nozzle
Chi tiết:
JUKI 511 Nozzle
Điều kiện:
bản gốc/phản phẩm
Chất lượng:
chất lượng cao nhất
Sở hữu:
lớn
Thanh toán:
L/C T/T D/P Western Union Paypal Money Gram và những người khác
Vận chuyển:
Trong ba ngày nữa.
Bảo hành:
1 năm
Giao hàng:
FedEx, UPS, DHL, theo yêu cầu
Bao gồm:
Hộp carton với bảo vệ bọt
SMT YS12 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA OR 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA YS12 0

Thông số kỹ thuật vòi YAMAHA

SMT YS12 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA OR 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA YS12 1

Các vòi liên quan

YAMAHA Nozzle show ảnh

SMT YS12 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA OR 305# 305A NOZZLE cho YAMAHA YS12 2

Số phần của vòi YAMAHA:

  • KV8-M7710-A1X NOZZLE 71A ASSY.
  • KV8-M7720-A1X NOZZLE 72A ASSY.
  • KV8-M7730-00X NOZZLE 73A
  • KV8-M7740-A0X NOZZLE 74A
  • KV8-M7760-00X NOZZLE 76A
  • KM0-M711A-31X TYPE 31
  • KM0-M711C-02X TYPE 32
  • KM0-M711D-00X TYPE 33
  • KM0-M711E-00X TYPE 34
  • KG7-M71AB-A0X TYPE 35
  • KV8-M71N1-A0X NOZZLE 71F ASSY 1 TYPE71F A
  • KV8-M71N2-A0X NOZZLE 72F ASSY 1 TYPE72F A
  • KV8-M71N3-A0X NOZZLE 73F ASSY 1 TYPE73F
  • KGT-M7710-A0X NOZZLE 201A ASSY. 1 loại 201A
  • KGT-M7720-A0X NOZZLE 202A ASSY. 1 loại 202A
  • KGT-M7730-A1X NOZZLE 203A ASSY. 1 loại 203A
  • KGT-M7760-A0X NOZZLE 206A ASSY. 1 loại 206A
  • KGT-M7790-A0X NOZZLE 209A ASSY. 1 loại 209A
  • KV8-M711N-A0X NOZZLE & SHAFT ASSY. 1
  • KV8-M71U0-01X NOZZLE ASSY.
  • KV8-M71N1-A0X NOZZLE 71F ASSY. 1
  • KV8-M71U5-00X Vòng vít 2
  • KV8-M71N2-A0X NOZZLE 72F ASSY. 1
  • KV8-M71N3-A0X NOZZLE 73F ASSY. 1
  • KV8-M87XD-A0X NOZZLE 73F-D ASSY. 1 Op.
  • KV8-M71U8-00X BLOCK, NOZZLE 1
  • KV8-M71R1-10X SHAFT 1 1
  • KV8-M71R1-20X SHAFT 1 1
  • KV8-M71R1-30X SHAFT 1 1
  • KV8-M712N-A0X NOZZLE & SHAFT ASSY. 1
  • KV8-M71U0-10X NOZZLE ASSY.
  • KV8-M71N9-A0X NOZZLE 79F ASSY. 1
  • KV8-M713N-A0X BLOCK & NOZZLE ASSY
  • KV7-M7710-A1X NOZZLE 61A ASSY.
  • KV7-M7713-00X RING O
  • 90200-02J015 O-RING
  • KV7-M7720-A1X NOZZLE 62A ASSY.
  • KV7-M7730-00X NOZZLE 63A
  • KV7-M7740-A0X NOZZLE 64A ASSY.
  • KV7-M7741-00X BODY.
  • KGB-M7742-00X O-RING
  • 90990-17J013 O-RING
  • KV7-M7750-A0X NOZZLE 65A ASSY.
  • KV7-M7751-00X BODY.
  • KGA-M7752-00X O-RING
  • 90990-17J015 O-RING
  • KV7-M7760-00X NOZZLE 66A
  • KV7-M77GX-A0X CIRCLE NOZZLE 6A
  • KV7-M7790-A0X NOZZLE 69A ASSY.

Máy lắp ráp MG-series

Đ/N Chưa
KGT-M7710-A0 Mũ, #201 0.6 / 0.8
9498 396 01480 Mũ, #202 1.0 / 1.7
KGT-M7790-A0 Mũ, #209 1.2 / 0.65

Máy

Đ/N Chưa
PA 2962/47 (5322 360 10493) Mũ, # 71A (0.6/0.8)
PA 2962/48 (5322 360 10494) Nấm vòi, # 72A (1.0/1.7)
PA 2962/45 (9965 000 02777) Nút, # 73A (4.0/3.0/2.0)
PA 2962/44 (5322 360 10495) Mũ, # 74A (O-ring)
PA 2962/46 (5322 360 10496) Mũ, # 76A, MELF
PA 2962/38 (5322 360 10484) Nút, # 71F
PA 2962/39 (5322 360 10485) Nút, # 72F
PA 2962/40 (5322 360 10486) Mũ, # 73F
Đặc biệt

Máy lắp ráp Topaz, Emerald

Đ/N Chưa
5322 360 10198 (PA2962/75) Nozzle, #31 (UFO Tip) không có mùa xuân
5322 360 10433 Mũ, # 31 (mặt tròn) loại đặc biệt, không có mùa xuân
5322 360 10425 (PA2962/78) Nút, # 31 (X tip, 1.0/1.2)
5322 360 10199 (PA 2962/71) Mũ, #32-1 với Reflector
5322 360 10201 (PA 2962/72) Nóc, # 32-2 (4.0/3.0/2.0)
5322 360 10202 (PA 2962/73) Mũ, số 33
5322 360 10203 (PA 2962/74) Mũ, số 34
5322 360 10272 (PA2962/76) Mũ, số 35, Melf
Đặc biệt Nút, Nút kết nối

Bộ máy Emerald-X ((i) II

Đ/N Chưa
PA 2962/97 Mũ, 61A 0.9 / 0.5
PA 2962/98 Mũ, 62A 1.0 / 1.7
5322 360 10476 (PA 2962/93) Mũ, 63A
5322 360 10497 Mũ, 64A
5322 360 10477 Mũ, 65A
KV7-M71N1-A0X Mũ, 61F 0.6 / 0.8
KV7-M71N2-A0X Mũ, 62F 1.0 / 1.7
KV7-M71N3-A1X Mũ, 63F
KV7-M71N4-A0X Mũ, 64F
KV7-M71N5-A0X Mũ, 62F

Máy kết hợp Sapphire, sao chổi

Đ/N Chưa
5332 360 10335 Mũ, loại 51 0.9 / 0.5
5322 479 60083 Mũ, loại 52 1.4 / 0.8
5322 479 60084 Mũ, loại 53 3.0 / 2.0
5322 360 10289 Mũ, loại 54 6.0 / 4.0
5322 360 10219 Mũ, loại 55 10.0 / 8.0
Sản phẩm liên quan