logo
Gửi tin nhắn

YAMAHA YG100 215# 215A NOZZLE,YAMAHA YG100 NOZZLE 215# 215A,SMT chọn và đặt máy YAMAHA YAMAHA YG100 215# 215A

YAMAHA YG100 215# 215A NOZZLE,YAMAHA YG100 NOZZLE 215# 215A,SMT chọn và đặt máy YAMAHA YAMAHA YG100 215# 215A
Tên thương hiệu
Yamaha
Mẫu sản phẩm
Đầu phun 215, 215 # 215A
nước xuất xứ
Nhật Bản
MOQ
1pcs
đơn giá
có thể đàm phán
phương thức thanh toán
T/T, Western Union, Paypal, Thẻ tín dụng
khả năng cung cấp
5000
Chi tiết sản phẩm
Product Name: YAMAHA YG100 215#215A VÒI PHUN
Brand: Yamaha
Condition: Mới, nguyên bản
Core Components: Động cơ
Quality: ĐỨNG ĐẦU
Package: Gói xốp + HỘP NHỰA + Hộp Carton
Type: bộ phận máy SMT
Delivery: up, DHL, fedex, v.v...
Warranty: 1 tháng
Selling Units: Mục duy nhất
Single Package Size: 20X8X6cm
Single Gross Weight: 0,500 kg
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết
ĐẦU PHUN YAMAHA YG100 215# 215A, ĐẦU PHUN YAMAHA YG100 215# 215A, Máy gắp và đặt linh kiện SMT ĐẦU PHUN YAMAHA YG100 215# 215A
Tên:Đầu phun YAMAHA
Thương hiệu:YAMAHA
Mẫu:Đầu phun YAMAHA 215A
Thông số kỹ thuật:Đầu phun YAMAHA 215A
Tình trạng:bản gốc/bản sao
Chất lượng:chất lượng hàng đầu
Tồn kho:lớn
Thanh toán:L/C T/T D/P Western Union Paypal Money Gram Và những người khác
Vận chuyển:Trong ba ngày
Bảo hành:1 năm
Giao hàng:fedex,ups,dhl,theo yêu cầu
Gói:hộp carton có lớp xốp bảo vệ
YAMAHA YG100 215# 215A NOZZLE,YAMAHA YG100 NOZZLE 215# 215A,SMT chọn và đặt máy YAMAHA YAMAHA YG100 215# 215A 0
Thông số kỹ thuật đầu phun YAMAHA
YAMAHA YG100 215# 215A NOZZLE,YAMAHA YG100 NOZZLE 215# 215A,SMT chọn và đặt máy YAMAHA YAMAHA YG100 215# 215A 1
YAMAHA YG100 215# 215A NOZZLE,YAMAHA YG100 NOZZLE 215# 215A,SMT chọn và đặt máy YAMAHA YAMAHA YG100 215# 215A 2
Đầu phun liên quan
Mã phụ tùng đầu phun YAMAHA:
  • KV8-M7710-A1X ĐẦU PHUN 71A ASSY.
  • KV8-M7720-A1X ĐẦU PHUN 72A ASSY.
  • KV8-M7730-00X ĐẦU PHUN 73A
  • KV8-M7740-A0X ĐẦU PHUN 74A
  • KV8-M7760-00X ĐẦU PHUN 76A
  • KM0-M711A-31X LOẠI 31
  • KM0-M711C-02X LOẠI 32
  • KM0-M711D-00X LOẠI 33
  • KM0-M711E-00X LOẠI 34
  • KG7-M71AB-A0X LOẠI 35
  • KV8-M71N1-A0X ĐẦU PHUN 71F ASSY 1 LOẠI71F A
  • KV8-M71N2-A0X ĐẦU PHUN 72F ASSY 1 LOẠI72F A
  • KV8-M71N3-A0X ĐẦU PHUN 73F ASSY 1 LOẠI73F
  • KGT-M7710-A0X ĐẦU PHUN 201A ASSY. 1 Loại 201A
  • KGT-M7720-A0X ĐẦU PHUN 202A ASSY. 1 Loại 202A
  • KGT-M7730-A1X ĐẦU PHUN 203A ASSY. 1 Loại 203A
  • KGT-M7760-A0X ĐẦU PHUN 206A ASSY. 1 Loại 206A
  • KGT-M7790-A0X ĐẦU PHUN 209A ASSY. 1 Loại 209A
  • KV8-M711N-A0X ĐẦU PHUN & TRỤC ASSY. 1
  • KV8-M71U0-01X ĐẦU PHUN ASSY. 1 71/ 72/ 73F
  • KV8-M71N1-A0X ĐẦU PHUN 71F ASSY. 1
  • KV8-M71U5-00X VÍT 2
  • KV8-M71N2-A0X ĐẦU PHUN 72F ASSY. 1
  • KV8-M71N3-A0X ĐẦU PHUN 73F ASSY. 1
  • KV8-M87XD-A0X ĐẦU PHUN 73F-D ASSY. 1 Op.
  • KV8-M71U8-00X KHỐI, ĐẦU PHUN 1
  • KV8-M71R1-10X TRỤC 1 1
  • KV8-M71R1-20X TRỤC 1 1
  • KV8-M71R1-30X TRỤC 1 1
  • KV8-M712N-A0X ĐẦU PHUN & TRỤC ASSY. 1
  • KV8-M71U0-10X ĐẦU PHUN ASSY. 1 71/ 79/ 73F
  • KV8-M71N9-A0X ĐẦU PHUN 79F ASSY. 1
  • KV8-M713N-A0X KHỐI & ĐẦU PHUN ASSY
  • KV7-M7710-A1X ĐẦU PHUN 61A ASSY.
  • KV7-M7713-00X VÒNG O
  • 90200-02J015 VÒNG O
  • KV7-M7720-A1X ĐẦU PHUN 62A ASSY.
  • KV7-M7730-00X ĐẦU PHUN 63A
  • KV7-M7740-A0X ĐẦU PHUN 64A ASSY.
  • KV7-M7741-00X THÂN. ĐẦU PHUN 64A
  • KGB-M7742-00X VÒNG O
  • 90990-17J013 VÒNG O
  • KV7-M7750-A0X ĐẦU PHUN 65A ASSY.
  • KV7-M7751-00X THÂN. ĐẦU PHUN 65A
  • KGA-M7752-00X VÒNG O
  • 90990-17J015 VÒNG O
  • KV7-M7760-00X ĐẦU PHUN 66A
  • KV7-M77GX-A0X ĐẦU PHUN VÒNG TRÒN 6A
  • KV7-M7790-A0X ĐẦU PHUN 69A ASSY.
Máy Assembleon MG-Series
  • P/N: KGT-M7710-A0 Des: Đầu phun, #201 0.6 / 0.8
  • P/N: 9498 396 01480 Des: Đầu phun, #202 1.0 / 1.7
  • P/N: KGT-M7790-A0 Des: Đầu phun, #209 1.2 / 0.65
Máy
  • P/N: PA 2962/47 (5322 360 10493) Des: Đầu phun, #71A (0.6/0.8)
  • P/N: PA 2962/48 (5322 360 10494) Des: Đầu phun, #72A (1.0/1.7)
  • P/N: PA 2962/45 (9965 000 02777) Des: Đầu phun, #73A (4.0/3.0/2.0)
  • P/N: PA 2962/44 (5322 360 10495) Des: Đầu phun, #74A (Vòng O)
  • P/N: PA 2962/46 (5322 360 10496) Des: Đầu phun, #76A, MELF
  • P/N: PA 2962/38 (5322 360 10484) Des: Đầu phun, #71F
  • P/N: PA 2962/39 (5322 360 10485) Des: Đầu phun, #72F
  • P/N: PA 2962/40 (5322 360 10486) Des: Đầu phun, #73F
  • P/N: ĐẶC BIỆT
Máy Assembleon Topaz, Emerald
  • P/N: 5322 360 10198 (PA2962/75) Des: Đầu phun, #31 (Đầu UFO) không có Lò xo
  • P/N: 5322 360 10433 Des: Đầu phun, #31 (Đầu tròn) Loại đặc biệt, không có Lò xo
  • P/N: 5322 360 10425 (PA2962/78) Des: Đầu phun, #31 (Đầu X, 1.0/1.2) Lò xo
  • P/N: 5322 360 10199 (PA 2962/71) Des: Đầu phun, #32-1 có Bộ phản xạ
  • P/N: 5322 360 10201 (PA 2962/72) Des: Đầu phun, #32-2 (4.0/3.0/2.0)
  • P/N: 5322 360 10202 (PA 2962/73) Des: Đầu phun, #33
  • P/N: 5322 360 10203 (PA 2962/74) Des: Đầu phun, #34
  • P/N: 5322 360 10272 (PA2962/76) Des: Đầu phun, #35, Melf
  • P/N: ĐẶC BIỆT Des: Đầu phun, Đầu phun đầu nối
Máy Assembleon Emerald-X(i)II
  • P/N: PA 2962/97 Des: Đầu phun, 61A 0.9 / 0.5
  • P/N: PA 2962/98 Des: Đầu phun, 62A 1.0 / 1.7
  • P/N: 5322 360 10476 (PA 2962/93) Des: Đầu phun, 63A
  • P/N: 5322 360 10497 Des: Đầu phun, 64A
  • P/N: 5322 360 10477 Des: Đầu phun, 65A
  • P/N: KV7-M71N1-A0X Des: Đầu phun, 61F 0.6 / 0.8
  • P/N: KV7-M71N2-A0X Des: Đầu phun, 62F 1.0 / 1.7
  • P/N: KV7-M71N3-A1X Des: Đầu phun, 63F
  • P/N: KV7-M71N4-A0X Des: Đầu phun, 64F
  • P/N: KV7-M71N5-A0X Des: Đầu phun, 62F
Máy Assembleon Sapphire, Comet
  • P/N: 5332 360 10335 Des: Đầu phun, Loại 51 0.9 / 0.5
  • P/N: 5322 479 60083 Des: Đầu phun, Loại 52 1.4 / 0.8
  • P/N: 5322 479 60084 Des: Đầu phun, Loại 53 3.0 / 2.0
  • P/N: 5322 360 10289 Des: Đầu phun, Loại 54 6.0 / 4.0
  • P/N: 5322 360 10219 Des: Đầu phun, Loại 55 10.0 / 8.0
Sản phẩm liên quan